Dịch

bouquetin

danh từ (noun)
/buk(ə)ˈtæn/

Nghĩa chính

  1. Dê núi Alpine (Capra ibex)danh từAlpine ibex (Capra ibex)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bouquetinDạng gốc (base form)
  2. bouquetinsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbouquetin

AI