Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bouquetin
danh từ
(noun)
/
b
u
k
(
ə
)ˈ
t
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Dê núi Alpine (Capra ibex)
danh từ
Alpine ibex (Capra ibex)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bouquetin
Dạng gốc
(base form)
bouquetin
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
bouquetin
AI
1
Dê núi Alpine (Capra ibex)
1
Dê núi Alpine (Capra ibex)
1
Dê núi Alpine (Capra ibex)