Dịch

buqué

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈke/

Nghĩa chính

  1. Bó hoa (một bó hoa đã cắt)danh từbouquet (a bunch of cut flowers)
  2. Bó (rượu vang)danh từbouquet (of wine)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buquéDạng gốc (base form)
  2. buquésSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI