buqué
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/buˈke/
Nghĩa chính
- Bó hoa (một bó hoa đã cắt)danh từbouquet (a bunch of cut flowers)
- Bó (rượu vang)danh từbouquet (of wine)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- buquéDạng gốc (base form)
- buquésSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh