Dịch

buquet

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bó hoadanh từbouquet

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. buquetDạng gốc (base form)
  2. buquetsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • , ; « ».

AI