Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Tủydanh từkhông đếm được (uncountable)The substance inside bones which produces blood cells.
- Bí ngồi dài, quả bí ngồi giàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of vegetable similar to a large courgette, zucchini or squash; the mature fruit of certain Cucurbita pepo cultivars.
- Ruột cây, lõi câydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The pith of certain plants.
- Phần cốt lõi, tinh túydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The essence; the best part.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marrowDạng gốc (base form)
- marrowsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bone marrowdanh từ | danh từ | Tủy xương |
| bone marrow transplant | Ghép tủy xương | |
| chilled to the marrow | Lạnh thấu xương | |
| spinal marrowdanh từ | danh từ | Tủy sống |
| vegetable marrowdanh từ | danh từ | Quả bí ngồi dài |
| to the marrowcụm giới từ | cụm giới từ | Đến tận xương |
| red marrowdanh từ | danh từ | Mô hoạt động tạo máu được tìm thấy trong một số xương nhất định và chịu trách nhiệm sản xuất tất cả các loại tế bào máu |
| marrow beandanh từ | danh từ | Loại đậu thông thường (Phaseolus Vulgaris) có kích thước từ trung bình đến lớn, đầy đặn, màu trắng, gia truyền, được biết đến với kết cấu dạng kem và hương vị đặc biệt, dịu nhẹ, giống như thịt xông khói |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Ý nghĩa cốt lõi
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Ý nghĩa cốt lõi, thâm ýThe inner meaning or purpose.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc marrowNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạimary
- từ tiếng Anh cổmearg
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*maʀg
Cùng gốc (doublet)maghaz
danh từ
- từ tiếng Bắc Âu cổmargr
Ví dụ
- , / Cứ chặt tôi ra đi, tôi thích bị thương tích / Uống tủy và máu của tôi làm món tráng miệng
- , , , , , market-hall, .Những loại rau ngon nhất châu Âu như bắp cải, súp lơ, khoai tây, bí ngồi dài đều nằm trong khu chợ, chờ người mua.
- […]/ .Nó tước đi từ những thành tựu của chúng ta[...] phần thực chất và cốt lõi nhất trong phẩm giá chúng ta.