Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spinal marrow
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
aɪ
n
ə
l
ˈ
m
ɛɹ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Tủy sống
danh từ
The spinal cord.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spinal marrow
Dạng gốc
(base form)
spinal marrow
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
médula espinal
Tủy sống
AI
1
Tủy sống
1
Tủy sống
1
Tủy sống