Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
médula espinal
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌmedula espiˈnal/
Nghĩa chính
1
Tủy sống
danh từ
spinal cord
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
médula espinal
Dạng gốc
(base form)
médula
s espinales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spinal cord
Tủy sống
AI
1
Tủy sống
1
Tủy sống
1
Tủy sống