Dịch

meollo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈoʒo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cốt lõi, trái tim, mấu chốt (phần quan trọng nhất của cái gì đó)danh từcore, heart, crux (the most important part of something)
  2. Tủy (chất bên trong xương)danh từmarrow (substance inside bones)
  3. Chất nãodanh từbrain substance

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. meolloDạng gốc (base form)
  2. meollosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cốt lõi
Tủy (chất bên trong xương)

AI