Dịch

marrow bean

danh từ (noun)
US/ˈmɛɹoʊ ˈbin/

Nghĩa chính

  1. Loại đậu thông thường (Phaseolus Vulgaris) có kích thước từ trung bình đến lớn, đầy đặn, màu trắng, gia truyền, được biết đến với kết cấu dạng kem và hương vị đặc biệt, dịu nhẹ, giống như thịt xông khóidanh từA medium-to-large, plump, white, heirloom variety of the common bean (Phaseolus vulgaris), known for its creamy texture and distinctive, mild, bacon-like flavor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marrow beanDạng gốc (base form)
  2. marrow beansSố nhiều (plural)

AI