Nghĩa chính
- Quả dưa chuột nhỏ, thường được ngâm nguyên quảdanh từA small cucumber, often pickled whole.
- Dưa chuột muối bất kể kích cỡ; một quả dưa chuadanh từPickled cucumber regardless of size; a pickle
- Dương vậtdanh từThe penis.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gherkinDạng gốc (base form)
- gherkinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea gherkindanh từ | danh từ | Các loài holothurian nhỏ có hình dáng giống dưa chuột, đặc biệt là Pawsonia saxicola |
| burr gherkindanh từ | danh từ | Cucumis anguria, một loại cây leo có họ hàng với dưa chuột thông thường |
| jerk the gherkinđộng từ | động từ | Thủ dâm |
| jerkin the gherkindanh từ | danh từ | Thủ dâm |
| West Indian gherkindanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với burr gherkin |
Ví dụ
- , .
- “ , ," . Titus's .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hà Langurk
- từ tiếng Hạ Đức trung đạiagurke
- từ tiếng Hy Lạp trung đạiἀγγούριονangoúrion“cucumber”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha