Nghĩa chính
- Bí xanhdanh từkhông đếm được (uncountable)A particular variety of Cucurbita pepo, a small marrow/squash.
- Quả bí ngồidanh từđếm được (countable)The edible fruit of this marrow/squash.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- courgetteDạng gốc (base form)
- courgettesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fried courgette | Bí ngồi chiên | |
| grilled courgette | Bí ngồi nướng | |
| sliced courgette | Bí ngồi thái lát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc courgetteNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcourgette
- từ tiếng Latinhcucurbita