Dịch

zucchini

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bí ngòi, quả bí ngòidanh từA courgette; a variety of squash, Cucurbita pepo, which bears edible fruit.
  2. Quả bí ngòi, trái bí ngòidanh từThe edible fruit of this variety of squash.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zucchiniDạng gốc (base form)
  2. zucchinisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýzucchini

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc zucchini

Ví dụ

  • ?Bạn có thích ăn bí ngòi không?
  • .Bí ngòi ngăn ngừa bệnh tăng nhãn áp.
  • .Bí ngòi rất tốt cho chúng ta.

AI