Dịch

zuquini

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bí xanhdanh từzucchini

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zuquiniDạng gốc (base form)
  2. zuquinisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI