Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Hạtdanh từThe core, center, or essence of an object or system.
- Nhân, nhân hạtdanh từThe central (usually edible) part of a nut, especially once the hard shell has been removed.
- Hạt, hạt ngũ cốcdanh từA single seed of grain, especially of corn or wheat.
- Bọc trong nhân, bọc kínđộng từTo enclose within a kernel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kernelNguyên thể (infinitive)
- kernelsSố nhiều (plural)
- kernelledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- kerneledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- kernelingPhân từ I (present participle)
- kernellingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| kernel of truthdanh từ | danh từ | Chút sự thật cốt lõi |
| kernel panicdanh từ | danh từ | Lỗi hoảng loạn nhân |
| popcorn kernel | Hạt bắp rang | |
| palm kerneldanh từ | danh từ | Hạt nhân của một cây cọ |
| tree kerneldanh từ | danh từ | Cấu trúc dữ liệu cây dựa trên khái niệm tổng quát hơn về hạt nhân xác định dương, được sử dụng trong phân tích cú pháp và phân loại câu |
| kernel corndanh từ | danh từ | Hạt ngô, đông lạnh hoặc đóng hộp |
| kernel pairdanh từ | danh từ | Một vài hình thái tạo thành sự kéo lùi của một hình thái nhất định |
| pine kerneldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với pine nut |
16 nghĩa khác
Danh từ (noun) 15
Động từ (verb) 1
Hạch
- Hạch, hạtThe stone of certain fruits, such as peaches or plums.
Ví dụ
- cốt lõi của một lập luận
- .Có một phần sự thật trong những gì anh ấy nói.
- .Nhân Linux là nhân nguyên khối.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc kernelNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạikernel
- từ tiếng Anh cổcyrnel
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*kurnil
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha