Dịch

núcleo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnukleo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hạt nhân, nhân, lõidanh từnucleus
  2. Hạt nhân, trung tâm, cốt lõidanh từnucleus, centre, core

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. núcleoDạng gốc (base form)
  2. núcleosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

núcleo duroLõi trung tâm (của một nhóm)
fusión de núcleoCuộc khủng hoảng hạt nhân
núcleo caudadoNhân đuôi
núcleo atómicoChưa có nghĩa
núcleo centralChưa có nghĩa
núcleo familiarChưa có nghĩa
núcleo urbanoChưa có nghĩa

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Hạt nhân
  1. kernel

Ví dụ

  • .Các electron quay quanh hạt nhân.
  • .Chiếc điện thoại này có bộ xử lý bốn nhân.
  • .Chiếc máy tính đó có bộ xử lý bốn nhân.

AI