Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
núcleo duro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lõi trung tâm (của một nhóm)
danh từ
central core (of a group)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
núcleo duro
Dạng gốc
(base form)
núcleo
s duros
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lõi trung tâm (của một nhóm)
1
Lõi trung tâm (của một nhóm)
1
Lõi trung tâm (của một nhóm)