Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pine kernel
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
aɪ
n
ˈ
k
ɜː
.
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với pine nut
danh từ
Synonym of pine nut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pine kernel
Dạng gốc
(base form)
pine kernel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pine nut
AI
1
Đồng nghĩa với pine nut
1
Đồng nghĩa với pine nut
1
Đồng nghĩa với pine nut