Nghĩa chính
- Hạt ăn được của bất kỳ loài thông thường xanh nào, đặc biệt là Pinuspinea, Pinus cembra và Pinus cembroidesdanh từThe edible seed of any of several species of evergreen pine, especially Pinus pinea, Pinus cembra, and Pinus cembroides.
- Hương vị có được từ việc trộn dứa và dừadanh từkhông đếm được (uncountable)The flavor that results from mixing pineapple and coconut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pine nutDạng gốc (base form)
- pine nutsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pine nut porridgedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với jatjuk |
| pine nut syndromedanh từ | danh từ | Miệng thông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- 1, , 500 , , , .
- , .