Dịch

pine nut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạt ăn được của bất kỳ loài thông thường xanh nào, đặc biệt là Pinuspinea, Pinus cembra và Pinus cembroidesdanh từThe edible seed of any of several species of evergreen pine, especially Pinus pinea, Pinus cembra, and Pinus cembroides.
  2. Hương vị có được từ việc trộn dứa và dừadanh từkhông đếm được (uncountable)The flavor that results from mixing pineapple and coconut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pine nutDạng gốc (base form)
  2. pine nutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pine nut porridgedanh từĐồng nghĩa với jatjuk
pine nut syndromedanh từMiệng thông

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

pinenut

  1. từ tiếng Anh trung đạipinnote
  2. từ tiếng Anh cổpīnhnutu“pinenut”

Ví dụ

  • 1, , 500 , , , .
  • , .

AI