Dịch

coconut

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Quả dừadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fruit of the coconut palm (not a true nut), Cocos nucifera, having a fibrous husk surrounding a large seed.
  2. Sọ dừa, gáo dừadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hard-shelled seed of this fruit, having white flesh and a fluid-filled central cavity.
  3. Cùi dừa, cơm dừadanh từkhông đếm được (uncountable)The edible white flesh of this fruit.
  4. Cây dừadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The coconut palm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coconutDạng gốc (base form)
  2. coconutsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coconut milkdanh từNước cốt dừa
coconut oildanh từDầu dừa
coconut palmdanh từ(cây) dừa
coconut shellGáo dừa
coconut treeCây dừa
coconut waterdanh từNước dừa
sea coconutdanh từDừa-de-mer
coconut shydanh từTrò giải trí truyền thống ở khu hội chợ, nơi khách hàng ném những quả bóng vào một hàng dừa nhằm cố gắng đánh bật một quả dừa khỏi sự hỗ trợ của nó và nhờ đó giành được nó

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Kẻ sính da trắng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Hispanic or other dark-skinned person considered to have overly assimilated to white culture.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sọ dừa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Chặt đôi quả dừa ra.
  • .Đây là dầu dừa.
  • , .Làm ơn cho xin nước cốt dừa.

AI