Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coconut palm
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
k
əʊ
̯.
k
ə
.
n
ʌ
t
ˈ
p
ɑː
m
/
US
/ˌ
k
oʊ
̯.
k
ə
.
n
ʌ
t
ˈ
p
ɑ
m
/
nguồn
Nghĩa chính
1
(cây) dừa
danh từ
The tropical palm tree Cocos nucifera, having feathery leaves and bearing coconuts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coconut palm
Dạng gốc
(base form)
coconut palm
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
palma
giống cái
Cây dừa
cocotero
giống đực
(cây) dừa
palma brava
giống cái
Cọ dừa (Cocos nucifera, một loại cây đến từ Philippines, rất giống cây burí, có lá hình quạt dùng để lợp nhà, gỗ từ thân cây rất cứng và được dùng trong xây dựng.)
AI
1
(cây) dừa
1
(cây) dừa
1
(cây) dừa