cocotero
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kokoˈteɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Của hoặc liên quan đến dừatính từof or pertaining to the coconut
- (cây) dừadanh từcoconut palm
- Người trồng hoặc bán dừadanh từcoconut grower or seller
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cangrejo de los cocoterosdanh từ | danh từ | Cua dừa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
(cây) dừa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh