Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocotal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kokoˈtal/
Nghĩa chính
1
Một rặng dừa
danh từ
a grove of coconut palms
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cocotal
Dạng gốc
(base form)
cocotal
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cocotero
AI
1
Một rặng dừa
1
Một rặng dừa
1
Một rặng dừa