Dịch

coquero

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈkeɾo/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Liên quan đến trồng cocatính từPertaining to the cultivation of coca
  2. Người trồng cocadanh từa cultivator of coca
  3. Người trồng dừadanh từa cultivator of coconut palms
  4. Người bán dừadanh từa seller of coconuts

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coqueroDạng gốc (base form)
  2. coquerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. coquerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. coqueraGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Một người nghiện cocaine
  1. a cocaine addict

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI