coquero
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈkeɾo/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Liên quan đến trồng cocatính từPertaining to the cultivation of coca
- Người trồng cocadanh từa cultivator of coca
- Người trồng dừadanh từa cultivator of coconut palms
- Người bán dừadanh từa seller of coconuts
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Một người nghiện cocaine
- a cocaine addict
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa