Dịch

cocaine addict

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nghiện cocaindanh từA person who regularly consumes cocaine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocaine addictDạng gốc (base form)
  2. cocaine addictsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cocaine addictionNghiện cocaine

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người nghiện cocain

AI