Nghĩa chính
- Người nghiện cocaindanh từA person who regularly consumes cocaine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cocaine addictDạng gốc (base form)
- cocaine addictsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cocaine addiction | Nghiện cocaine |
Ví dụ
- .
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người nghiện cocain