coco
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkoko/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Dừadanh từcoconut
- Tinh hoàndanh từtesticle
- Đô la Mỹdanh từUS dollars
- Tên gọi thân mật của María del Socorrodanh từ riênga diminutive of the female given name María del Socorro
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agua de coco | Nước dừa | |
| coco rallado | Cơm dừa nạo | |
| coco seco | Dừa khô | |
| coco tostado | Dừa sấy | |
| coco verde | Dừa non | |
| leche de coco | Nước cốt dừa | |
| mal del cocotính từ | tính từ | Mất trí, mất trí (điên) |
| nata de cocodanh từ | danh từ | Thạch dừa |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Ông ba bị
- bogeyman
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cocoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã thử đồ uống lạnh dứa và dừa này chưa?
- .Không có đủ sữa dừa cho mọi người.
- .Tôi chưa bao giờ thấy nước dừa đóng hộp.