Dịch

coco

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈkoko/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Dừadanh từcoconut
  2. Tinh hoàndanh từtesticle
  3. Đô la Mỹdanh từUS dollars
  4. Tên gọi thân mật của María del Socorrodanh từ riênga diminutive of the female given name María del Socorro

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocoDạng gốc (base form)
  2. cocosSố nhiều (plural)
  3. coquilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

agua de cocoNước dừa
coco ralladoCơm dừa nạo
coco secoDừa khô
coco tostadoDừa sấy
coco verdeDừa non
leche de cocoNước cốt dừa
mal del cocotính từMất trí, mất trí (điên)
nata de cocodanh từThạch dừa

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Ông ba bị
  1. bogeyman

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã thử đồ uống lạnh dứa và dừa này chưa?
  • .Không có đủ sữa dừa cho mọi người.
  • .Tôi chưa bao giờ thấy nước dừa đóng hộp.

AI