Dịch

cocota

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈkota/

Nghĩa chính

  1. Ngu ngốc; đầu ngườidanh từnoggin; human head

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocotaDạng gốc (base form)
  2. cocotasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI