Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocota
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈkota/
Nghĩa chính
1
Ngu ngốc; đầu người
danh từ
noggin; human head
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cocota
Dạng gốc
(base form)
cocota
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
noggin
Cốc nhỏ, ca nhỏ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cocota
cocota
zo
Đánh vào đầu bằng đốt ngón tay
danh từ
cocota
l
Một rặng dừa
danh từ
AI
1
Ngu ngốc
1
Ngu ngốc
1
Ngu ngốc