Nghĩa chính
- Hòn dái, tinh hoàndanh từA testis: the male sex and endocrine gland, found in most types of animals, that produces sperm and male sex hormones, including the steroid testosterone.
- Một bên bìudanh từEither half of the structure that contains the testes: one side of the scrotum and its contents, considered as one object (one half of the ballsack, including its ball).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testicleDạng gốc (base form)
- testiclesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| trans-testicledanh từ | danh từ | Người chuyển giới từ nam sang nữ |
| spectacles, testicles, wallet and watchthán từ | thán từ | Nói khi làm dấu thánh giá |
| testiculo-tiền tố | tiền tố | Tinh hoàn |
| have the world by the testicles | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc testicleNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtesticulus
Ví dụ
- , . sun-tanning. .Dù bạn có chạy bộ và chân có nhiều lông đi nữa, đôi giày của tuổi già cũng bắt đầu chật chội. Chẳng mấy chốc bạn sẽ hối hận vì việc tắm nắng đó. Mặt bạn sẽ trông giống như tinh hoàn.
- .Anh ấy chỉ có một bên tinh hoàn.
- 22 17–81, , .Bằng cách lập trình lại các tế bào tinh hoàn của 22 nam giới từ 17–81 tuổi, các nhà nghiên cứu đang kích thích chúng bắt đầu quá trình biến thành tế bào cơ, xương và thần kinh.