Dịch

bola

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbola/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Quả bóng, quả cầu, viêndanh từball
  2. Hòn dái, tinh hoàndanh từtesticle
  3. Viên kemdanh từscoop
  4. Giống cái số ít của bolotính từfeminine singular of bolo

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolaDạng gốc (base form)
  2. bolasSố nhiều (plural)
  3. bolitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

bola de billarBóng bi-a
bola de cristalQuả cầu pha lê
bola de nieveQuả cầu tuyết
dar bola a alguienĐoái hoài đến ai
hacerse una bolaBối rối lúng túng
dar bolađộng từChú ý đến
bola maladanh từBóng xấu; quả bóng
parar bolađộng từÝ đến (ai đó)

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Núm chuôi kiếm
  1. hilt (of a sword)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Quả bóng
Đô la

Ví dụ

  • .Bố tôi trọc đầu như một quả bóng bi-a.
  • .Các ngôi sao là những quả cầu plasma khổng lồ.
  • , .Nhìn từ xa, Trái Đất là một khối cầu màu xanh.

AI