bola
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈbola/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Quả bóng, quả cầu, viêndanh từball
- Hòn dái, tinh hoàndanh từtesticle
- Viên kemdanh từscoop
- Giống cái số ít của bolotính từfeminine singular of bolo
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bola de billar | Bóng bi-a | |
| bola de cristal | Quả cầu pha lê | |
| bola de nieve | Quả cầu tuyết | |
| dar bola a alguien | Đoái hoài đến ai | |
| hacerse una bola | Bối rối lúng túng | |
| dar bolađộng từ | động từ | Chú ý đến |
| bola maladanh từ | danh từ | Bóng xấu; quả bóng |
| parar bolađộng từ | động từ | Ý đến (ai đó) |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Núm chuôi kiếm
- hilt (of a sword)
Họ từ (word family)
cùng gốc bolaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bố tôi trọc đầu như một quả bóng bi-a.
- .Các ngôi sao là những quả cầu plasma khổng lồ.
- , .Nhìn từ xa, Trái Đất là một khối cầu màu xanh.