Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pasabolas
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/pasaˈbolas/
Nghĩa chính
1
Cái đẩy
danh từ
pusher
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
推
tuī
Đẩy
Tiếng Anh
pusher
Người hoặc vật đẩy
AI
1
Cái đẩy
1
Cái đẩy
1
Cái đẩy