Dịch

balón

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈlon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quả bóngdanh từball
  2. Bóng baydanh từballoon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balónDạng gốc (base form)
  2. balonesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

copa balónNgười bắn tỉa
balón de playaBóng bãi biển
balón de fútbolQuả bóng đá
balón paradoBộ mảnh
balón medicinalBóng thuốc
balón prisioneroBóng né
balón de oxígenoBình oxy
balón de fútbol americanoBóng đá (bóng)

AI