balón
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈlon/nguồn
Nghĩa chính
- Quả bóngdanh từball
- Bóng baydanh từballoon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balónDạng gốc (base form)
- balonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| copa balón | Người bắn tỉa | |
| balón de playa | Bóng bãi biển | |
| balón de fútbol | Quả bóng đá | |
| balón parado | Bộ mảnh | |
| balón medicinal | Bóng thuốc | |
| balón prisionero | Bóng né | |
| balón de oxígeno | Bình oxy | |
| balón de fútbol americano | Bóng đá (bóng) |
Xuất hiện ở từ khác
- footballTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc balónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung