Dịch

balloon

A2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 16 nghĩa
  1. Kinh khí cầudanh từAn inflatable buoyant object, often (but not necessarily) round and flexible.
  2. Bóng baydanh từSuch an object as a child’s toy or party decoration.
  3. Khinh khí cầudanh từSuch an object designed to transport people or equipment through the air.
  4. Tăng vọt, phình tođộng từnội động từ (intransitive)To increase or expand rapidly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balloonNguyên thể (infinitive)
  2. balloonsSố nhiều (plural)
  3. balloonedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ballooningPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • balloon (out/up)phồng lên

16 nghĩa khác

Danh từ (noun) 11
Động từ (verb) 5
Bóng nong mạch
  1. Bóng nong mạch, bóng nongA sac inserted into part of the body for therapeutic reasons; such as angioplasty.

Ví dụ

  • .Bụng anh ấy phình to ra vì ăn một bữa quá no.
  • ; , .Một luồng gió từ cánh cửa mở ùa vào làm phồng chiếc quần lót mỏng; chúng bay đi, cuồn cuộn bay ra ngoài cửa sổ tìm tới sự tự do.
  • , .Bề mặt của khí cầu không phải là một không gian Euclide, và do đó không thể tuân theo các quy tắc của hình học Euclide.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiballon
  2. từ tiếng Ýpallone“large ball”
  3. từ Lombardic*palla

Cùng gốc (doublet)ballon

AI