Dịch

vejiga

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beˈxiɡa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bàng quangdanh từbladder
  2. Bong bóng, quả bóng baydanh từballoon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vejigaDạng gốc (base form)
  2. vejigasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

vejiga de perrodanh từAnh đào bàng quang
vejiga de la orinadanh từBàng quang tiết niệu; bàng quang
vejiga nadaderadanh từBơi bàng quang
vejiga natatoriadanh từBong bóng cá
vejiga de la hieldanh từTúi mật
vejiga de la bilisChưa có nghĩa
vejiga urinariaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bong bóng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bàng quang tôi sắp nổ tung.
  • ¿ ?Làm sao tránh bị nhiễm trùng bàng quang?
  • Mary .Mary ấn vào bàng quang tôi để xem có rò rỉ không.

AI