chimbomba
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃimˈbomba/
Nghĩa chính
- Đồ trang trí hình quả bóng cây thông Noel, món trang sức Giáng sinh (Anh)danh từChristmas tree ball-shaped ornament, Christmas bauble (UK)
- Bóng baydanh từballoon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chimbombaDạng gốc (base form)
- chimbombasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh