Dịch

chimbomba

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃimˈbomba/

Nghĩa chính

  1. Đồ trang trí hình quả bóng cây thông Noel, món trang sức Giáng sinh (Anh)danh từChristmas tree ball-shaped ornament, Christmas bauble (UK)
  2. Bóng baydanh từballoon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chimbombaDạng gốc (base form)
  2. chimbombasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI