globo
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡlobo/nguồn
Nghĩa chính
- Bóng bay, khinh khí cầudanh từballoon
- Quả địa cầu, địa cầudanh từglobe
- Cú lốp bóng, cú đánh bổngdanh từlob
- Cú đánh bóng bổngdanh từfly
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desinflar un globo | Làm xẹp bóng bay | |
| globo de agua | Bóng nước | |
| inflar un globo | Thổi bóng bay | |
| jugar con globos | Chơi bóng bay | |
| pez globodanh từ | danh từ | Cá nóc |
| globo oculardanh từ | danh từ | Nhãn cầu |
| globo aerostático | Chưa có nghĩa | |
| globo terráqueo | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã từng đi trên khinh khí cầu chưa?
- .Có hàng trăm quả cầu lơ lửng trong không khí.
- .Đường xích đạo chia quả cầu thành hai bán cầu.
Họ từ (word family)
cùng gốc globoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung