Dịch

globo

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈɡlobo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bóng bay, khinh khí cầudanh từballoon
  2. Quả địa cầu, địa cầudanh từglobe
  3. Cú lốp bóng, cú đánh bổngdanh từlob
  4. Cú đánh bóng bổngdanh từfly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. globoDạng gốc (base form)
  2. globosSố nhiều (plural)
  3. globitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

desinflar un globoLàm xẹp bóng bay
globo de aguaBóng nước
inflar un globoThổi bóng bay
jugar con globosChơi bóng bay
pez globodanh từCá nóc
globo oculardanh từNhãn cầu
globo aerostáticoChưa có nghĩa
globo terráqueoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã từng đi trên khinh khí cầu chưa?
  • .Có hàng trăm quả cầu lơ lửng trong không khí.
  • .Đường xích đạo chia quả cầu thành hai bán cầu.

AI