Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
globoso
tính từ
(adjective)
/ɡloˈboso/
Nghĩa chính
1
Hình cầu
tính từ
globose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
globoso
Dạng gốc
(base form)
globos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
globoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
globos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
球
qiú
Hình cầu, khối cầu
Tiếng Anh
globose
Hình cầu
AI
1
Hình cầu
1
Hình cầu
1
Hình cầu