球
HSK1
Hay gặpHán-Việt: cầu
qiú
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- bóng, quả bóngdanh từA round object used in sports such as football, basketball, volleyball.
- trò chơi bóngdanh từA sport that uses a ball as the main equipment, such as football or basketball.
- trận đấu, trận bóngdanh từA competition in a ball sport.
- hình cầu, khối cầudanh từA three‑dimensional round object where every point is equally distant from the center.
Lượng từ (measure word)个场
Chữ và bộ thủ (character, radical)
球
qiúcầu
Bộ: 玉 · ngọc (ngọc)11 nét
ball, sphere, globe; roundCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Quả địa cầu
- Quả địa cầu, trái đấtglobe
Ví dụ
- 。Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học.
- ?Bạn có chơi bóng đá không?
- 。Bố tôi thích quần vợt.