Dịch

篮球

Hán-Việt: cầu
lán qiú

Nghĩa chính

  1. Bóng rổ

Chữ và bộ thủ (character, radical)

篮
球
qiúcầu
Bộ: 玉 · ngọc (ngọc)11 nét
ball, sphere, globe; round

Cụm từ (phrase)

篮球队Đội bóng rổ

AI