Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
篮球
Hán-Việt: cầu
lán qiú
Nghĩa chính
1
Bóng rổ
Chữ và bộ thủ
(character, radical)
篮
▶ Viết lại
球
qiú
cầu
Bộ: 玉 · ngọc (ngọc)
11 nét
ball, sphere, globe; round
▶ Viết lại
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
篮球队
Đội bóng rổ
Xuất hiện ở từ khác
球
kết hợp
bóng rổ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
baloncesto
Bóng rổ (thể thao)
básquetbol
Bóng rổ (môn thể thao)
básquet
Bóng rổ (thể thao)
Tiếng Anh
basketball
Bóng rổ
basket
Bóng rổ
hoops
Bóng rổ
AI
1
Bóng rổ
1
Bóng rổ
1
Bóng rổ