baloncesto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/balonˈθesto/nguồn
Nghĩa chính
- Bóng rổ (thể thao)danh từbasketball (sport)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bóng rổ (thể thao)
Khác
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cancha de baloncesto | Sân bóng rổ |
Ví dụ
- EE.UU. 95-81 .
- .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc baloncestoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh