baile
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈbaile/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Điệu nhảy, điệu múa, bài khiêu vũdanh từdance (a sequence of rhythmic steps or movements usually performed to music)
- Buổi khiêu vũ, đêm hội nhảy múadanh từdance (a social gathering where dancing is the main activity)
- Vũ hội, dạ vũdanh từball (a formal dance)
- Dạng chia của bailarđộng từinflection of bailar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baileDạng gốc (base form)
- bailesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baile tradicional | Điệu múa truyền thống | |
| clase de baile | Lớp học nhảy | |
| paso de baile | Bước nhảy | |
| pista de baile | Sàn khiêu vũ | |
| salón de baile | Phòng khiêu vũ | |
| dar un baileđộng từ | động từ | Đập mạnh; chạy vòng quanh |
| feo del bailedanh từ | danh từ | Hoa tường vi |
| baile en barradanh từ | danh từ | Múa cột |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Nghệ thuật múa
- Nghệ thuật múa, môn khiêu vũdance (the art, profession, and study of dancing)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc baileNgôn ngữ khác
Ví dụ
- . ¿ ?Chúng mình đi dự buổi khiêu vũ đây. Cậu có muốn đi cùng không?
- .Có một cuốn sách về môn khiêu vũ ở trên bàn.
- .Hoàng tử sẽ sớm tổ chức một vũ hội lớn.