globose
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Hình cầutính từHaving a globular form.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- globoseDạng gốc (base form)
- more globoseSo sánh hơn (comparative)
- most globoseSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| globose physadanh từ | danh từ | Physella globosa (hay Physa globosa), một loài ốc nước ngọt đặc hữu ở miền đông Hoa Kỳ |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhglobosus“round as a ball, spherical, globular”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hình cầu