Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Bàng quangdanh từA flexible sac that can expand and contract and that holds liquids or gases.
- Bọng câydanh từA hollow, inflatable organ of a plant.
- Ruột bóng hơidanh từThe inflatable bag inside various balls used in sports, such as footballs and rugby balls.
- Phồng lênđộng từTo swell out like a bladder with air; to inflate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bladderNguyên thể (infinitive)
- bladdersSố nhiều (plural)
- bladderedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bladderingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bladder cancerdanh từ | danh từ | Ung thư bàng quang |
| bladder control | Kiểm soát bàng quang | |
| bladder infectiondanh từ | danh từ | Nhiễm trùng bàng quang |
| bladder pressure | Áp lực bàng quang | |
| bladder stone | Sỏi bàng quang | |
| urinary bladderdanh từ | danh từ | Bàng quang, bóng đái, bọng đái |
| gall bladderdanh từ | danh từ | Bao đựng mật, túi mật |
| swim bladderdanh từ | danh từ | Bong bóng cá |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Bàng quang
- Specifically, the urinary bladder.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bladderNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibladdre
- từ tiếng Anh cổblæddre
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*blādrā
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- một túi nhiên liệu
- bladder'd hắn phồng lên vì tự hào về công lao của chính mình
- .Bàng quang tôi sắp nổ