Nghĩa chính
- Bàng quang, đặc biệt là bàng quang tiết niệu hoặc túi mậtdanh từA bladder, especially the urinary bladder or the gall bladder.
- Các mụn nước hoặc aureole hình bầu dục trong hội họa thời trung cổdanh từThe vesica piscis or oval aureole in mediaeval painting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vesicaDạng gốc (base form)
- vesicae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- vesicasSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vesica felleadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gall bladder |
| vesica biliarisdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với gall bladder |
| vesica piscis | Chưa có nghĩa | |
| vesica urinaria | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc vesicaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvēsīca“bladder”
Ví dụ
- bong bóng cá