Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vesication
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem vesicate
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The formation of vesicles; blistering.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vesication
Dạng gốc
(base form)
vesication
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vesication
vesicat
e
Phồng rộp; làm nổi mụn nước lên
động từ
vesica
nt
Làm giộp da
tính từ, danh từ
vesicat
ory
Làm giộp da
tính từ, danh từ
Từ liên quan
(related word)
vesicle
AI
1
Xem vesicate
1
Xem vesicate
1
Xem vesicate