Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Túi, bọngdanh từA membrane-bound compartment found in a cell.
- Túi nhỏ chứa đầy nước trái cây, một trong nhiều túi tạo thành cùi của một loại trái cây như cam, chanh hoặc bưởidanh từA small sac filled with juice, one of many constituting the pulp of a fruit such as an orange, lemon, or grapefruit.
- Túi nhỏ hoặc u nang hoặc không bào, đặc biệt là túi chứa chất lỏng. Một vết phồng rộp hình thành bên trong hoặc bên dưới da, chứa huyết thanh. Một vết phồng rộpdanh từA small sac or cyst or vacuole, especially one containing fluid. A blister formed in or beneath the skin, containing serum. A bleb.
- (thường và đặc biệt) Một vết phồng rộp có đường kính dưới 5 mmdanh từ(usually and especially) Such a blister that is less than 5 mm in diameter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vesicleDạng gốc (base form)
- vesiclesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seminal vesicledanh từ | danh từ | Một trong hai tuyến hình ống đơn giản nằm phía sau bàng quang tiết niệu của nam giới, chịu trách nhiệm sản xuất khoảng 60% chất lỏng mà cuối cùng trở thành tinh dịch |
| transport vesicledanh từ | danh từ | Một túi vận chuyển các phân tử hoặc chất dinh dưỡng trong tế bào |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Túi mô phôi là sự khởi đầu của một cơ quan
- A pocket of embryonic tissue that is the beginning of an organ.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc vesicleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạivesicule
- từ tiếng Latinhvēsīcula