vejiguilla
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bọng nướcdanh từvesicle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vejiguillaDạng gốc (base form)
- vejiguillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vejiguilla biliardanh từ | danh từ | Túi mật |
| vejiguilla seminaldanh từ | danh từ | Túi tinh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh