vesícula
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/beˈsikula/
Nghĩa chính
- Bọng nướcdanh từvesicle
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vesículaDạng gốc (base form)
- vesículasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| vesícula biliar | Bao đựng mật, túi mật | |
| vesícula seminal | Túi tinh |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh