Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tubulovesicle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Túi hình ống liên kết với các tế bào thành
danh từ
A tubular vesicle associated with parietal cells.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tubulovesicle
Dạng gốc
(base form)
tubulovesicle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tubulo-
+
vesicle
AI
1
Túi hình ống liên kết với các tế bào thành
1
Túi hình ống liên kết với các tế bào thành
1
Túi hình ống liên kết với các tế bào thành