Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vesical
tính từ
(adjective)
nguồn
Nghĩa chính
1
(thuộc) bóng đái
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to the urinary bladder.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vesical
vesica
Bàng quang, đặc biệt là bàng quang tiết niệu hoặc túi mật
danh từ
intra
vesical
Trong bàng quang tiết niệu
tính từ
para
vesical
Bên ngoài, nhưng liền kề với bàng quang (tiết niệu)
tính từ
trans
vesical
Qua hoặc qua bàng quang tiết niệu
tính từ
Xem thêm 17 từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
vesica
“bladder”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vesical
Bàng quang
Ví dụ
vesical
calculus
sỏi bóng đái
AI
1
(thuộc) bóng đái
1
(thuộc) bóng đái
1
(thuộc) bóng đái