Dịch

vesical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) bóng đáitính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the urinary bladder.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhvesica“bladder”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • sỏi bóng đái

AI