Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vesical
C2
tính từ
(adjective)
/besiˈkal/
Nghĩa chính
1
Bàng quang
tính từ
vesical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vesical
Dạng gốc
(base form)
vesical
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
vesical
(thuộc) bóng đái
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vesical
pre
vesical
prevesical
chưa dịch
tính từ
recto
vesical
Trực tràng
tính từ
utero
vesical
Tử cung và bàng quang
tính từ
Từ liên quan
(related word)
vejiga
AI
1
Bàng quang
1
Bàng quang
1
Bàng quang