Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prevesical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trước bàng quang
qua tiếng Anh
tính từ
prevesical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prevesical
Dạng gốc
(base form)
prevesical
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
prevesical
Trước bàng quang
AI
1
Trước bàng quang
1
Trước bàng quang
1
Trước bàng quang