Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rectovesical
tính từ
(adjective)
/reɡtobesiˈkal/
Nghĩa chính
1
Trực tràng
tính từ
rectovesical
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rectovesical
Dạng gốc
(base form)
rectovesical
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rectovesical
Đồng nghĩa với vesicorectal
AI
1
Trực tràng
1
Trực tràng
1
Trực tràng